down payment

/'daun'peimənt/
Học thuật
Thân thiện
down payment

The family makes a down payment on their new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản thanh toán trước, tiền đặt cọc: Một khoản tiền được trả trước một phần vào thời điểm mua hàng, thường khi mua các tài sản giá trị lớn như nhà cửa hoặc xe hơi. Số tiền còn lại sẽ được thanh toán sau, thường thông qua một khoản vay hoặc các đợt trả góp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saved for years to make a 20% down payment on the house. (Chúng tôi đã tiết kiệm nhiều năm để khoản thanh toán trước 20% cho ngôi nhà.)
    • The car dealership requires a minimum down payment of $5,000. (Đại xe hơi yêu cầu một khoản thanh toán trước tối thiểu 5.000 đô la.)
    • Without a substantial down payment, it was difficult to get a mortgage. (Không một khoản thanh toán trước đáng kể, thật khó để được khoản thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a down payment on something": đặt cọc, thanh toán trước cho một thứ đó.

    • They put a down payment on the apartment to secure it. (Họ đã đặt cọc cho căn hộ để giữ chỗ.)
  • "a sizable/significant down payment": một khoản thanh toán trước lớn/đáng kể.

    • Lenders often offer better interest rates to buyers with a significant down payment. (Các tổ chức cho vay thường đưa ra lãi suất tốt hơn cho người mua khoản thanh toán trước đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Deposit (n): tiền đặt cọc, tiền quỹ. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ mua bán tài sản lớn).
  • Advance payment (n): thanh toán trước, ứng trước. (Thường dùng trong kinh doanh, hợp đồng dịch vụ).
  • Initial payment (n): khoản thanh toán ban đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Deposit: tiền đặt cọc.
  • Advance: tiền ứng trước.
  • Front money: tiền trả trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'down payment')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'down payment')

down payment

The family makes a down payment on their new house.

danh từ
  1. sự trả tiền mặt

Từ đồng nghĩa